Từ câu hỏi của người trẻ: Làm thế nào để nông sản quê hương đi xa hơn?
Lào Cai và khu vực Tây Bắc có nhiều sản vật mang giá trị đặc trưng, nhưng không ít nông sản vẫn chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu hoặc sản phẩm truyền thống. Trong khi đó, nhịp sống ngày càng nhanh khiến nhu cầu về những sản phẩm tiện lợi, dễ sử dụng và có nguồn gốc rõ ràng ngày càng được quan tâm.
Từ thực tế ấy, nhóm học sinh đến từ tỉnh Lào Cai đã cùng nhau đặt ra một câu hỏi: Liệu những nông sản quen thuộc của quê hương có thể được kết hợp để tạo thành một sản phẩm phù hợp hơn với nhịp sống hiện đại?
Câu hỏi đó trở thành điểm khởi đầu của TÚ LỆ SMART BREAKFAST – Phát triển sản phẩm bữa sáng dinh dưỡng từ nông sản bản địa Lào Cai gắn với chuyển đổi số.
|
Nhóm học sinh phát triển dự án Tú Lệ Smart Breakfast từ nguồn nông sản đặc trưng của địa phương. |
Nhóm dự án do em Trịnh Gia Nhi làm trưởng nhóm, cùng các thành viên Phạm Vũ Dũng, Vũ Sơn Hải, Phạm Hà Giang, Nguyễn Tuấn Vũ. Mỗi thành viên đảm nhiệm một phần việc khác nhau, từ nghiên cứu nguyên liệu, thử nghiệm công thức, hoàn thiện sản phẩm đến khảo sát khách hàng, xây dựng phương án kinh doanh, website, truyền thông và truy xuất thông tin sản phẩm.
Khi nông sản bản địa gặp công nghệ: Điểm đặc biệt của Tú Lệ Smart Breakfast nằm ở việc nhóm lựa chọn những nguyên liệu gắn với vùng đất Tây Bắc như cốm Tú Lệ, lạc đỏ Lục Yên, chuối xanh và khoai môn, sau đó nghiên cứu phối hợp thành sản phẩm bột pha nhanh dùng cho bữa sáng.
Trong đó, cốm Tú Lệ tạo dấu ấn về hương vị và câu chuyện bản địa; lạc đỏ Lục Yên bổ sung vị bùi; chuối xanh là nguyên liệu được nhóm quan tâm bởi thành phần tinh bột kháng; khoai môn góp phần tạo nền nguyên liệu cho sản phẩm.
Không dừng ở việc phối trộn nguyên liệu, nhóm tiếp tục thử nghiệm quy trình chế biến, trong đó ứng dụng công nghệ sấy phun để hướng tới tạo sản phẩm dạng bột thuận tiện cho bảo quản, đóng gói và sử dụng. Một gói sản phẩm có khối lượng 30 g, được thiết kế theo hướng pha nhanh, phù hợp với nhu cầu sử dụng tiện lợi.
|
Học sinh trực tiếp nghiên cứu, phối trộn, thử nghiệm hoặc làm việc tại đơn vị hỗ trợ công nghệ. |
Khởi nghiệp học sinh nhưng nghiên cứu không dừng ở ý tưởng: Để sản phẩm không chỉ dừng ở một ý tưởng khởi nghiệp, nhóm từng bước xây dựng minh chứng khoa học cho quá trình phát triển sản phẩm.
Mẫu sản phẩm đã được gửi kiểm nghiệm tại Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia với các nhóm chỉ tiêu về vi sinh vật, kim loại nặng, aflatoxin và một số thành phần dinh dưỡng. Kết quả phân tích ghi nhận hàm lượng tinh bột kháng 20,4 g/100 g sản phẩm.
Bên cạnh đó, nhóm đã có thời gian nghiên cứu, thử nghiệm quy trình và sản xuất thử tại Trung tâm Phát triển và Giao dịch Công nghệ TP Hà Nội, dưới sự hỗ trợ chuyên môn. Đây là cơ hội để các thành viên tiếp cận quy trình nghiên cứu – phát triển sản phẩm bài bản hơn, đồng thời từng bước điều chỉnh công thức và hoàn thiện nguyên mẫu.
Đưa chuyển đổi số vào từng sản phẩm: Một hướng phát triển đáng chú ý của dự án là việc nhóm học sinh không xem chuyển đổi số chỉ là hoạt động quảng bá trên mạng xã hội.
Nhóm từng bước xây dựng website, fanpage, mã QR phục vụ truy xuất thông tin, đồng thời phát triển ý tưởng hệ thống truy xuất nguồn gốc ứng dụng Blockchain. Theo định hướng này, QR đóng vai trò là “cánh cửa” để người tiêu dùng tiếp cận thông tin về vùng nguyên liệu, lô sản phẩm, quá trình sản xuất và các thông tin liên quan; Blockchain được nghiên cứu để tăng khả năng xác thực và hạn chế việc tùy ý thay đổi các dữ liệu quan trọng đã được ghi nhận.
Thông qua đó, nhóm hướng tới một thông điệp: “Không chỉ kể câu chuyện về nông sản bản địa – chúng em muốn để khách hàng có thể tự kiểm chứng hành trình của sản phẩm.”
|
Khách hàng pha và trải nghiệm sản phẩm. |
Thị trường chính là một phần của phòng thí nghiệm khởi nghiệp: Nhóm đã tiến hành khảo sát 1.303 người để tìm hiểu nhu cầu, thói quen và mức độ đón nhận đối với sản phẩm. Những phản hồi thu được trở thành dữ liệu để nhóm tiếp tục điều chỉnh công thức, cách đóng gói và phương án tiếp cận khách hàng.
Đặc biệt, dự án đã bước ra khỏi phạm vi sản phẩm mẫu khi thực hiện bán thử nghiệm 78 hộp Tú Lệ Smart Breakfast. Quan trọng hơn con số doanh thu là việc nhóm có cơ hội kiểm chứng phản ứng thực tế của thị trường, tiếp nhận phản hồi của khách hàng và nhìn nhận rõ hơn những chi phí cần tính đến khi tiến tới thương mại hóa. Đối với các thành viên, đó cũng là những bài học thực tế về nghiên cứu khách hàng, giá thành, doanh thu, truyền thông và trách nhiệm đối với một sản phẩm do chính mình tạo ra.
Từ một gói bữa sáng đến khát vọng nâng giá trị nông sản quê hương: Giá trị mà Tú Lệ Smart Breakfast hướng tới không chỉ nằm ở một sản phẩm bữa sáng. Phía sau đó là cách những người trẻ tiếp cận bài toán nông sản địa phương bằng tư duy mới: nghiên cứu nguyên liệu – ứng dụng công nghệ – thiết kế sản phẩm – kiểm nghiệm – chuyển đổi số – thử nghiệm thị trường.
Khi nông sản được chế biến sâu, câu chuyện của vùng nguyên liệu được số hóa và sản phẩm được tiếp cận thị trường theo cách hiện đại hơn, giá trị của nông sản có cơ hội được mở rộng thay vì chỉ dừng ở nguyên liệu ban đầu.
Đây cũng là cách dự án cụ thể hóa tinh thần thanh niên chủ động học tập, sáng tạo, ứng dụng khoa học – công nghệ và chuyển đổi số để giải quyết những vấn đề từ chính quê hương mình.
Khởi nguồn từ nông sản bản địa – bứt phá bằng công nghệ – lan tỏa giá trị xanh: Từ những hạt cốm Tú Lệ thơm dịu, lạc đỏ Lục Yên, chuối xanh và khoai môn, nhóm học sinh đã lựa chọn một hành trình không đơn giản: biến những nguyên liệu thân thuộc thành một sản phẩm mới và từng bước đưa sản phẩm ra thị trường bằng tư duy của thế hệ trẻ trong thời đại số.
Phía trước Tú Lệ Smart Breakfast vẫn còn nhiều công việc: tiếp tục hoàn thiện công thức và quy trình, đánh giá chất lượng, hoàn thiện hệ thống truy xuất, chuẩn hóa các điều kiện thương mại hóa và mở rộng thị trường. Nhưng những kết quả bước đầu cho thấy một điều đáng trân trọng: khởi nghiệp của thanh niên có thể bắt đầu từ chính những nguồn lực rất gần gũi của quê hương, nếu người trẻ biết nhìn chúng bằng tri thức, công nghệ và tinh thần sáng tạo.
CTV


















